registered partnership

/ˈrɛʤɪstərd ˈpɑrtnərˌʃɪp/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "registered partnership". Phiên âm /ˈrɛʤɪstərd ˈpɑrtnərˌʃɪp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "registered partnership" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “registered partnership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish